witness trong ngữ cảnh
witness = người chứng kiến
Câu tiếng Anh
I'm putting her in the witness box tomorrow... ... andI wantto prepareher for cross-examination.
Nghĩa tiếng Việt
Ngày mai anh phải đưa chị ấy đứng vào bục của nhân chứng, và anh muốn chuẩn bị cho chị ấy trả lời kiểm tra chéo của họ.
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness