witness trong ngữ cảnh
witness = người chứng kiến
Câu tiếng Anh
..isn't there anyone who can act as witness for you?
Nghĩa tiếng Việt
Có nhân chứng không?
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness
witness = người chứng kiến
..isn't there anyone who can act as witness for you?
Có nhân chứng không?
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness