witness trong ngữ cảnh
witness = người chứng kiến
Câu tiếng Anh
Mr. Gailey, do you wish to cross-examine the witness?
Nghĩa tiếng Việt
Anh Gailey, anh có muốn đối chất nhân chứng không?
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness