witness trong ngữ cảnh
witness = người chứng kiến
Câu tiếng Anh
Their Lordships have no objection to the witness being seated.
Nghĩa tiếng Việt
Tòa không phản đối việc nhân chứng ngồi.
← witness: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với witness