eword.vn

worse trong ngữ cảnh

worse = xấu hơn

Câu tiếng Anh

And now I find myself in a world which for me is worse than death.

Nghĩa tiếng Việt

Rồi thì người chết trong đau đớn khi tôi nổ súng.

← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse