worse trong ngữ cảnh
worse = xấu hơn
Câu tiếng Anh
Dr. Saunders, I'm sorry to get you out of bed, but she's much worse.
Nghĩa tiếng Việt
Bs. Saunders, xin lỗi làm phiền ông, nhưng tình hình nó xấu đi nhiều.
← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse