eword.vn

worse trong ngữ cảnh

worse = xấu hơn

Câu tiếng Anh

I know enough of life to know that Ceinwen Lewis is no worse than I am.

Nghĩa tiếng Việt

Em đủ hiểu đời để biết Meillyn Lewis - chẳng tệ gì hơn em.

← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse