worse trong ngữ cảnh
worse = xấu hơn
Câu tiếng Anh
It'll be worse, if I take you to the police station.
Nghĩa tiếng Việt
Tù còn tệ hơn. Ông sẽ chết mục ở đó.
← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse
worse = xấu hơn
It'll be worse, if I take you to the police station.
Tù còn tệ hơn. Ông sẽ chết mục ở đó.
← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse