eword.vn

worse trong ngữ cảnh

worse = xấu hơn

Câu tiếng Anh

Of course, they took a lot of x-ray pictures but this is the one that makes it look worse, see?

Nghĩa tiếng Việt

Tất nhiên, họ đã chụp rất nhiều ảnh x-ray, nhưng đây là thứ khiến nó trông tệ hơn, thấy không?

← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse