worse trong ngữ cảnh
worse = xấu hơn
Câu tiếng Anh
Oh, don't let it depress you, laddie. Worse things happen in the best families.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng để việc đó làm cậu nản.Những thứ tệ hơn xảy ra trong những gia đình tốt nhất.
← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse