eword.vn

worse trong ngữ cảnh

worse = xấu hơn

Câu tiếng Anh

The next time you talk to my wife like that, you'll get worse!

Nghĩa tiếng Việt

Lần sau mày còn nói với vợ tao kiểu ấy thì mày sẽ được lĩnh đòn nặng hơn nữa.

← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse