eword.vn

worse trong ngữ cảnh

worse = xấu hơn

Câu tiếng Anh

They're worse than the Horatii and the Curiatti. - Worse than...

Nghĩa tiếng Việt

Họ còn tệ hơn lũ Horatii và lũ Curiatti.

← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse