eword.vn

worse trong ngữ cảnh

worse = xấu hơn

Câu tiếng Anh

Well, I seem to have got the worse of this bargain.

Nghĩa tiếng Việt

Hóa ra tôi lỗ trong vụ này.

← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse