worse trong ngữ cảnh
worse = xấu hơn
Câu tiếng Anh
You're worse than the worst inmates of this prison.
Nghĩa tiếng Việt
Anh tệ hơn cả những tù nhân tồi tệ nhất của nhà tù này.
← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse
worse = xấu hơn
You're worse than the worst inmates of this prison.
Anh tệ hơn cả những tù nhân tồi tệ nhất của nhà tù này.
← worse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worse