worthwhile trong ngữ cảnh
worthwhile = đáng giá
Câu tiếng Anh
It better be worthwhile, Rosie.
Nghĩa tiếng Việt
Tốt nhất là chuyện của bà nên đáng giá đấy, Rosie.
← worthwhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worthwhile
worthwhile = đáng giá
It better be worthwhile, Rosie.
Tốt nhất là chuyện của bà nên đáng giá đấy, Rosie.
← worthwhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với worthwhile