write trong ngữ cảnh
write = viết
Câu tiếng Anh
I made him write me a check.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bắt anh ta viết cho tôi một tấm séc.
← write: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với write
write = viết
I made him write me a check.
Tôi bắt anh ta viết cho tôi một tấm séc.
← write: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với write