writing trong ngữ cảnh
writing = sự viết
Câu tiếng Anh
He's writing a script.
Nghĩa tiếng Việt
Ảnh đanh viết kịch kịch bản phim.
← writing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với writing
writing = sự viết
He's writing a script.
Ảnh đanh viết kịch kịch bản phim.
← writing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với writing