wrong trong ngữ cảnh
wrong = không đúng
Câu tiếng Anh
I give you a wrong number.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cho anh một số sai.
← wrong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wrong
wrong = không đúng
I give you a wrong number.
Tôi cho anh một số sai.
← wrong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wrong