wrong trong ngữ cảnh
wrong = không đúng
Câu tiếng Anh
I've threaded it up wrong as usual or something.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã để trật khớp như mọi khi hay sao đó rồi.
← wrong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wrong
wrong = không đúng
I've threaded it up wrong as usual or something.
Anh đã để trật khớp như mọi khi hay sao đó rồi.
← wrong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wrong