wrong trong ngữ cảnh
wrong = không đúng
Câu tiếng Anh
There's something wrong with the printer.
Nghĩa tiếng Việt
Cái máy in bị trục trặc.
← wrong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wrong
wrong = không đúng
There's something wrong with the printer.
Cái máy in bị trục trặc.
← wrong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với wrong