eword.vn

yesterday trong ngữ cảnh

yesterday = hôm qua

Câu tiếng Anh

Yesterday you took title to a slave of mine for 20 pieces of silver.

Nghĩa tiếng Việt

Hôm qua anh đã chiếm được tên nô lệ của tôi với giá 20 nén bạc.

← yesterday: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với yesterday