per (mỗi) và a (loại a) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| per | a | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mỗi | loại a |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
per — mỗi
For each.
- $2.50 per dozen — mỗi → Học chi tiết từ per
a — loại a
The name of the Latin script letter A/a.
- Do you have the answer for 23a? — loại a → Học chi tiết từ a
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng per | Dùng a |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mỗi | loại a |
| Gợi ý | Chọn per khi muốn nhấn sắc thái "mỗi". | Chọn a khi muốn nhấn "loại a". |
Câu hỏi thường gặp
per hay a? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/per · /tu-dien/a.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt