---
title: control và abandon khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt control vs abandon: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: control
wordB: abandon
h1: Phân biệt control và abandon
---
**control** (kiểm soát) và **abandon** (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **control** | **abandon** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kiểm soát | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## control — kiểm soát
the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something
- *The pilot lost control of the aircraft during the storm.* — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão.
→ [Học chi tiết từ control](/tu-dien/control)
## abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- *He abandoned his family and moved abroad without telling them.* — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
→ [Học chi tiết từ abandon](/tu-dien/abandon)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **control** | Dùng **abandon** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kiểm soát | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn **control** khi muốn nhấn sắc thái "kiểm soát". | Chọn **abandon** khi muốn nhấn "từ bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**control hay abandon?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/control](/tu-dien/control) · [/tu-dien/abandon](/tu-dien/abandon).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
