---
title: devote và abandon khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt devote vs abandon: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: devote
wordB: abandon
h1: Phân biệt devote và abandon
---
**devote** (cống hiến) và **abandon** (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **devote** | **abandon** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cống hiến | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## devote — cống hiến
to give all or most of your time, effort, or attention to someone or something
- *She devoted her entire career to helping underprivileged children.* — Bà ấy đã cống hiến toàn bộ sự nghiệp của mình để giúp đỡ trẻ em thiệt thòi.
→ [Học chi tiết từ devote](/tu-dien/devote)
## abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- *He abandoned his family and moved abroad without telling them.* — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
→ [Học chi tiết từ abandon](/tu-dien/abandon)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **devote** | Dùng **abandon** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cống hiến | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn **devote** khi muốn nhấn sắc thái "cống hiến". | Chọn **abandon** khi muốn nhấn "từ bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**devote hay abandon?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/devote](/tu-dien/devote) · [/tu-dien/abandon](/tu-dien/abandon).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
