---
title: abandon và embrace khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abandon vs embrace: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abandon
wordB: embrace
h1: Phân biệt abandon và embrace
---
**abandon** (từ bỏ) và **embrace** (ôm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abandon** | **embrace** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | từ bỏ | ôm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- *He abandoned his family and moved abroad without telling them.* — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
→ [Học chi tiết từ abandon](/tu-dien/abandon)
## embrace — ôm
to hold someone closely in your arms as a sign of affection; to accept or support an idea, proposal, or belief willingly
- *She embraced her friend warmly after years of being apart.* — Cô ấy ôm chặt người bạn sau nhiều năm không gặp.
→ [Học chi tiết từ embrace](/tu-dien/embrace)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abandon** | Dùng **embrace** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | từ bỏ | ôm |
| Gợi ý | Chọn **abandon** khi muốn nhấn sắc thái "từ bỏ". | Chọn **embrace** khi muốn nhấn "ôm". |
## Câu hỏi thường gặp
**abandon hay embrace?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abandon](/tu-dien/abandon) · [/tu-dien/embrace](/tu-dien/embrace).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
