---
title: abandon và leave khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abandon vs leave: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abandon
wordB: leave
h1: Phân biệt abandon và leave
---
**abandon** (từ bỏ) và **leave** (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abandon** | **leave** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | từ bỏ | sự cho phép |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- *He abandoned his family and moved abroad without telling them.* — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
→ [Học chi tiết từ abandon](/tu-dien/abandon)
## leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- *I've been given three weeks' leave by my boss.* — sự cho phép
→ [Học chi tiết từ leave](/tu-dien/leave)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abandon** | Dùng **leave** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | từ bỏ | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn **abandon** khi muốn nhấn sắc thái "từ bỏ". | Chọn **leave** khi muốn nhấn "sự cho phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**abandon hay leave?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abandon](/tu-dien/abandon) · [/tu-dien/leave](/tu-dien/leave).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
