---
title: pursue và abandon khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt pursue vs abandon: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: pursue
wordB: abandon
h1: Phân biệt pursue và abandon
---
**pursue** (theo đuổi) và **abandon** (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **pursue** | **abandon** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | theo đuổi | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## pursue — theo đuổi
to follow or chase someone or something; to continue with an activity or goal over time
- *The police pursued the suspect through the streets.* — Cảnh sát đã theo đuổi nghi phạm qua các con phố.
→ [Học chi tiết từ pursue](/tu-dien/pursue)
## abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- *He abandoned his family and moved abroad without telling them.* — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
→ [Học chi tiết từ abandon](/tu-dien/abandon)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **pursue** | Dùng **abandon** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | theo đuổi | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn **pursue** khi muốn nhấn sắc thái "theo đuổi". | Chọn **abandon** khi muốn nhấn "từ bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**pursue hay abandon?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/pursue](/tu-dien/pursue) · [/tu-dien/abandon](/tu-dien/abandon).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
