---
title: rescue và abandon khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt rescue vs abandon: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: rescue
wordB: abandon
h1: Phân biệt rescue và abandon
---
**rescue** (cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm) và **abandon** (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **rescue** | **abandon** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## rescue — cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm
to save someone or something from a dangerous, harmful, or unpleasant situation
- *Firefighters rescued the cat from the burning building.* — Những lính cứu hỏa đã cứu chú mèo ra khỏi tòa nhà đang cháy.
→ [Học chi tiết từ rescue](/tu-dien/rescue)
## abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- *He abandoned his family and moved abroad without telling them.* — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
→ [Học chi tiết từ abandon](/tu-dien/abandon)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **rescue** | Dùng **abandon** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn **rescue** khi muốn nhấn sắc thái "cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm". | Chọn **abandon** khi muốn nhấn "từ bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**rescue hay abandon?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/rescue](/tu-dien/rescue) · [/tu-dien/abandon](/tu-dien/abandon).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
