---
title: try và abandon khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt try vs abandon: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: try
wordB: abandon
h1: Phân biệt try và abandon
---
**try** (cố gắng) và **abandon** (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **try** | **abandon** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cố gắng | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## try — cố gắng
to make an effort to do something; to test or use something to see if it works or what it is like
- *I tried to call you yesterday, but you didn't answer.* — Hôm qua tôi cố gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy.
→ [Học chi tiết từ try](/tu-dien/try)
## abandon — từ bỏ
to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion
- *He abandoned his family and moved abroad without telling them.* — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết.
→ [Học chi tiết từ abandon](/tu-dien/abandon)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **try** | Dùng **abandon** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cố gắng | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn **try** khi muốn nhấn sắc thái "cố gắng". | Chọn **abandon** khi muốn nhấn "từ bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**try hay abandon?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/try](/tu-dien/try) · [/tu-dien/abandon](/tu-dien/abandon).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
