abandonment (sự bỏ) và demission (sự xin thôi việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| abandonment | demission | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bỏ | sự xin thôi việc |
abandonment — sự bỏ
The act of abandoning, or the state of being abandoned; total desertion; relinquishment.
- Since he left her, she's suing him for divorce on grounds of abandonment. — sự bỏ → Học chi tiết từ abandonment
demission — sự xin thôi việc
Từ demission thường dùng với nghĩa sự xin thôi việc.
- ... demission ... — Ví dụ với demission. → Học chi tiết từ demission
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng abandonment | Dùng demission |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bỏ | sự xin thôi việc |
| Gợi ý | Chọn abandonment khi muốn nhấn sắc thái "sự bỏ". | Chọn demission khi muốn nhấn "sự xin thôi việc". |
Câu hỏi thường gặp
abandonment hay demission? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abandonment · /tu-dien/demission.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt