embarrassed (lúng túng) và abash (làm bối rối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| embarrassed | abash | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lúng túng | làm bối rối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
embarrassed — lúng túng
To humiliate; to disrupt somebody's composure or comfort with acting publicly or freely; to disconcert; to abash
- The crowd's laughter and jeers embarrassed him. — lúng túng → Học chi tiết từ embarrassed
abash — làm bối rối
To make ashamed; to embarrass; to destroy the self-possession of, as by exciting suddenly a consciousness of guilt, mistake, or inferiority; to disconcert; to discomfit.
- ... abash ... — Ví dụ với abash. → Học chi tiết từ abash
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng embarrassed | Dùng abash |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lúng túng | làm bối rối |
| Gợi ý | Chọn embarrassed khi muốn nhấn sắc thái "lúng túng". | Chọn abash khi muốn nhấn "làm bối rối". |
Câu hỏi thường gặp
embarrassed hay abash? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/embarrassed · /tu-dien/abash.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt