---
title: abate và aggravate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abate vs aggravate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abate
wordB: aggravate
h1: Phân biệt abate và aggravate
---
**abate** (làm dịu đi) và **aggravate** (làm trầm trọng thêm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abate** | **aggravate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm dịu đi | làm trầm trọng thêm |
## abate — làm dịu đi
Abatement.
- *to abate a nuisance* — làm dịu đi
→ [Học chi tiết từ abate](/tu-dien/abate)
## aggravate — làm trầm trọng thêm
To make (an offence) worse or more severe; to increase in offensiveness or heinousness.
- *He aggravated the story.* — làm trầm trọng thêm
→ [Học chi tiết từ aggravate](/tu-dien/aggravate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abate** | Dùng **aggravate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm dịu đi | làm trầm trọng thêm |
| Gợi ý | Chọn **abate** khi muốn nhấn sắc thái "làm dịu đi". | Chọn **aggravate** khi muốn nhấn "làm trầm trọng thêm". |
## Câu hỏi thường gặp
**abate hay aggravate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abate](/tu-dien/abate) · [/tu-dien/aggravate](/tu-dien/aggravate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
