---
title: abate và augment khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abate vs augment: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abate
wordB: augment
h1: Phân biệt abate và augment
---
**abate** (làm dịu đi) và **augment** (gia tố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abate** | **augment** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm dịu đi | gia tố |
## abate — làm dịu đi
Abatement.
- *to abate a nuisance* — làm dịu đi
→ [Học chi tiết từ abate](/tu-dien/abate)
## augment — gia tố
Từ **augment** thường dùng với nghĩa *gia tố*.
- *... augment ...* — Ví dụ với **augment**.
→ [Học chi tiết từ augment](/tu-dien/augment)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abate** | Dùng **augment** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm dịu đi | gia tố |
| Gợi ý | Chọn **abate** khi muốn nhấn sắc thái "làm dịu đi". | Chọn **augment** khi muốn nhấn "gia tố". |
## Câu hỏi thường gặp
**abate hay augment?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abate](/tu-dien/abate) · [/tu-dien/augment](/tu-dien/augment).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
