---
title: abate và continue khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abate vs continue: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abate
wordB: continue
h1: Phân biệt abate và continue
---
**abate** (làm dịu đi) và **continue** (tiếp tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abate** | **continue** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm dịu đi | tiếp tục |
## abate — làm dịu đi
Abatement.
- *to abate a nuisance* — làm dịu đi
→ [Học chi tiết từ abate](/tu-dien/abate)
## continue — tiếp tục
An option allowing a gamer to resume play after game over, when all lives have been lost.
- *Do you want me to continue to unload these?* — tiếp tục
→ [Học chi tiết từ continue](/tu-dien/continue)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abate** | Dùng **continue** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm dịu đi | tiếp tục |
| Gợi ý | Chọn **abate** khi muốn nhấn sắc thái "làm dịu đi". | Chọn **continue** khi muốn nhấn "tiếp tục". |
## Câu hỏi thường gặp
**abate hay continue?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abate](/tu-dien/abate) · [/tu-dien/continue](/tu-dien/continue).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
