accessory (đồ phụ tùng) và abettor (kẻ xúi giục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accessory | abettor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồ phụ tùng | kẻ xúi giục |
accessory — đồ phụ tùng
Having a secondary, supplementary or subordinate function by accompanying as a subordinate; aiding in a secondary way; being additional; being connected as an incident or subordinate to a principal; c
- She was accessory to the riot. — đồ phụ tùng → Học chi tiết từ accessory
abettor — kẻ xúi giục
One that abets an offender; one that incites; instigates; encourages.
- ... abettor ... — Ví dụ với abettor. → Học chi tiết từ abettor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accessory | Dùng abettor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồ phụ tùng | kẻ xúi giục |
| Gợi ý | Chọn accessory khi muốn nhấn sắc thái "đồ phụ tùng". | Chọn abettor khi muốn nhấn "kẻ xúi giục". |
Câu hỏi thường gặp
accessory hay abettor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accessory · /tu-dien/abettor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt