---
title: abiding và await khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abiding vs await: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abiding
wordB: await
h1: Phân biệt abiding và await
---
**abiding** (không thay đổi) và **await** (đợi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abiding** | **await** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | không thay đổi | đợi |
## abiding — không thay đổi
To endure without yielding; to withstand; await defiantly; to encounter; to persevere.
- *The old oak tree abides the wind endlessly.* — không thay đổi
→ [Học chi tiết từ abiding](/tu-dien/abiding)
## await — đợi
A waiting for; ambush.
- *I await your reply to my letter.* — đợi
→ [Học chi tiết từ await](/tu-dien/await)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abiding** | Dùng **await** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | không thay đổi | đợi |
| Gợi ý | Chọn **abiding** khi muốn nhấn sắc thái "không thay đổi". | Chọn **await** khi muốn nhấn "đợi". |
## Câu hỏi thường gặp
**abiding hay await?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abiding](/tu-dien/abiding) · [/tu-dien/await](/tu-dien/await).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
