gift (sự ban cho) và ability (khả năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gift | ability | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự ban cho | khả năng |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
gift — sự ban cho
Something given to another voluntarily, without charge.
- She had a gift for playing the flute. — sự ban cho → Học chi tiết từ gift
ability — khả năng
the power, skill, or means to do something
- She has the ability to speak five languages fluently. — Cô ấy có khả năng nói thành thạo năm thứ tiếng. → Học chi tiết từ ability
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gift | Dùng ability |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự ban cho | khả năng |
| Gợi ý | Chọn gift khi muốn nhấn sắc thái "sự ban cho". | Chọn ability khi muốn nhấn "khả năng". |
Câu hỏi thường gặp
gift hay ability? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gift · /tu-dien/ability.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt