ability (khả năng) và incapacity (sự không đủ khả năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ability | incapacity | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khả năng | sự không đủ khả năng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
ability — khả năng
the power, skill, or means to do something
- She has the ability to speak five languages fluently. — Cô ấy có khả năng nói thành thạo năm thứ tiếng. → Học chi tiết từ ability
incapacity — sự không đủ khả năng
Từ incapacity thường dùng với nghĩa sự không đủ khả năng.
- ... incapacity ... — Ví dụ với incapacity. → Học chi tiết từ incapacity
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ability | Dùng incapacity |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khả năng | sự không đủ khả năng |
| Gợi ý | Chọn ability khi muốn nhấn sắc thái "khả năng". | Chọn incapacity khi muốn nhấn "sự không đủ khả năng". |
Câu hỏi thường gặp
ability hay incapacity? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ability · /tu-dien/incapacity.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt