---
title: abjure và disavow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abjure vs disavow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abjure
wordB: disavow
h1: Phân biệt abjure và disavow
---
**abjure** (tuyên bố bỏ) và **disavow** (chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abjure** | **disavow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tuyên bố bỏ | chối |
## abjure — tuyên bố bỏ
To renounce upon oath; to forswear; to disavow.
- *To abjure allegiance to a prince.* — tuyên bố bỏ
→ [Học chi tiết từ abjure](/tu-dien/abjure)
## disavow — chối
Từ **disavow** thường dùng với nghĩa *chối*.
- *... disavow ...* — Ví dụ với **disavow**.
→ [Học chi tiết từ disavow](/tu-dien/disavow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abjure** | Dùng **disavow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tuyên bố bỏ | chối |
| Gợi ý | Chọn **abjure** khi muốn nhấn sắc thái "tuyên bố bỏ". | Chọn **disavow** khi muốn nhấn "chối". |
## Câu hỏi thường gặp
**abjure hay disavow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abjure](/tu-dien/abjure) · [/tu-dien/disavow](/tu-dien/disavow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
