---
title: eliminate và abolish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt eliminate vs abolish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: eliminate
wordB: abolish
h1: Phân biệt eliminate và abolish
---
**eliminate** (loại bỏ) và **abolish** (thủ tiêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **eliminate** | **abolish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | loại bỏ | thủ tiêu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## eliminate — loại bỏ
to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude or reject someone from a competition or process
- *The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices.* — Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi.
→ [Học chi tiết từ eliminate](/tu-dien/eliminate)
## abolish — thủ tiêu
To end a law, system, institution, custom or practice.
- *Slavery was abolished in the nineteenth century.* — thủ tiêu
→ [Học chi tiết từ abolish](/tu-dien/abolish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **eliminate** | Dùng **abolish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | loại bỏ | thủ tiêu |
| Gợi ý | Chọn **eliminate** khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". | Chọn **abolish** khi muốn nhấn "thủ tiêu". |
## Câu hỏi thường gặp
**eliminate hay abolish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/eliminate](/tu-dien/eliminate) · [/tu-dien/abolish](/tu-dien/abolish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
