about (xung quanh) và around (xung quanh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| about | around | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xung quanh | xung quanh |
about — xung quanh
Moving around; astir.
- After my bout with Guillan-Barre Syndrome, it took me 6 months to be up and about again. — xung quanh → Học chi tiết từ about
around — xung quanh
Từ around thường dùng với nghĩa xung quanh.
- ... around ... — Ví dụ với around. → Học chi tiết từ around
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng about | Dùng around |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xung quanh | xung quanh |
| Gợi ý | Chọn about khi muốn nhấn sắc thái "xung quanh". | Chọn around khi muốn nhấn "xung quanh". |
Câu hỏi thường gặp
about hay around? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/about · /tu-dien/around.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt