eword.vn </> .md

Phân biệt apprize và abreast

apprize (appraise) và abreast (cùng hàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

apprize abreast
Nghĩa tiếng Việt appraise cùng hàng

apprize — appraise

To determine the value or worth of something, particularly as a person appointed for this purpose.

abreast — cùng hàng

Side by side, facing forward.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng apprize Dùng abreast
Nghĩa cốt lõi appraise cùng hàng
Gợi ý Chọn apprize khi muốn nhấn sắc thái "appraise". Chọn abreast khi muốn nhấn "cùng hàng".

Câu hỏi thường gặp

apprize hay abreast? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apprize · /tu-dien/abreast.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt