---
title: abstracted và abridge khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abstracted vs abridge: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abstracted
wordB: abridge
h1: Phân biệt abstracted và abridge
---
**abstracted** (lơ đãng) và **abridge** (rút ngắn lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abstracted** | **abridge** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lơ đãng | rút ngắn lại |
## abstracted — lơ đãng
To separate; to disengage.
- *He was wholly abstracted by other objects.* — lơ đãng
→ [Học chi tiết từ abstracted](/tu-dien/abstracted)
## abridge — rút ngắn lại
To deprive; to cut off.
- *He had his rights abridged by the crooked sheriff.* — rút ngắn lại
→ [Học chi tiết từ abridge](/tu-dien/abridge)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abstracted** | Dùng **abridge** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lơ đãng | rút ngắn lại |
| Gợi ý | Chọn **abstracted** khi muốn nhấn sắc thái "lơ đãng". | Chọn **abridge** khi muốn nhấn "rút ngắn lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**abstracted hay abridge?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abstracted](/tu-dien/abstracted) · [/tu-dien/abridge](/tu-dien/abridge).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
