boil (nhọt) và abscess (áp xe) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| boil | abscess | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhọt | áp xe |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
boil — nhọt
A localized accumulation of pus in the skin, resulting from infection.
- Add the noodles when the water comes to the boil. — nhọt → Học chi tiết từ boil
abscess — áp xe
A cavity caused by tissue destruction, usually because of infection, filled with pus and surrounded by inflamed tissue.
- ... abscess ... — Ví dụ với abscess. → Học chi tiết từ abscess
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng boil | Dùng abscess |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhọt | áp xe |
| Gợi ý | Chọn boil khi muốn nhấn sắc thái "nhọt". | Chọn abscess khi muốn nhấn "áp xe". |
Câu hỏi thường gặp
boil hay abscess? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/boil · /tu-dien/abscess.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt