---
title: abscond và run away khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abscond vs run away: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abscond
wordB: run away
h1: Phân biệt abscond và run away
---
**abscond** (lẫn trốn) và **run away** (bỏ chạy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abscond** | **run away** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lẫn trốn | bỏ chạy |
## abscond — lẫn trốn
To flee, often secretly; to steal away, particularly to avoid arrest or prosecution.
- *The thieves absconded with our property.* — lẫn trốn
→ [Học chi tiết từ abscond](/tu-dien/abscond)
## run away — bỏ chạy
Từ **run away** thường dùng với nghĩa *bỏ chạy*.
- *... run away ...* — Ví dụ với **run away**.
→ [Học chi tiết từ run away](/tu-dien/run-away)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abscond** | Dùng **run away** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lẫn trốn | bỏ chạy |
| Gợi ý | Chọn **abscond** khi muốn nhấn sắc thái "lẫn trốn". | Chọn **run away** khi muốn nhấn "bỏ chạy". |
## Câu hỏi thường gặp
**abscond hay run away?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abscond](/tu-dien/abscond) · [/tu-dien/run-away](/tu-dien/run-away).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
