---
title: missing và absent khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt missing vs absent: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: missing
wordB: absent
h1: Phân biệt missing và absent
---
**missing** (vắng) và **absent** (vắng mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **missing** | **absent** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vắng | vắng mặt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## missing — vắng
To fail to hit.
- *I missed the target.* — vắng
→ [Học chi tiết từ missing](/tu-dien/missing)
## absent — vắng mặt
(with definite article) Something absent, especially absent people collectively; those who were or are not there.
- *The part was rudimental or absent.* — vắng mặt
→ [Học chi tiết từ absent](/tu-dien/absent)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **missing** | Dùng **absent** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vắng | vắng mặt |
| Gợi ý | Chọn **missing** khi muốn nhấn sắc thái "vắng". | Chọn **absent** khi muốn nhấn "vắng mặt". |
## Câu hỏi thường gặp
**missing hay absent?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/missing](/tu-dien/missing) · [/tu-dien/absent](/tu-dien/absent).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
