absent (vắng mặt) và present (pri'zent/) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| absent | present | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vắng mặt | pri'zent/ |
absent — vắng mặt
(with definite article) Something absent, especially absent people collectively; those who were or are not there.
- The part was rudimental or absent. — vắng mặt → Học chi tiết từ absent
present — pri'zent/
The current moment or period of time.
- The barbaric practice continues to the present day. — pri'zent/ → Học chi tiết từ present
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng absent | Dùng present |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vắng mặt | pri'zent/ |
| Gợi ý | Chọn absent khi muốn nhấn sắc thái "vắng mặt". | Chọn present khi muốn nhấn "pri'zent/". |
Câu hỏi thường gặp
absent hay present? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/absent · /tu-dien/present.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt