---
title: acquit và absolve khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt acquit vs absolve: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: acquit
wordB: absolve
h1: Phân biệt acquit và absolve
---
**acquit** (trả hết) và **absolve** (tha tội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **acquit** | **absolve** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trả hết | tha tội |
## acquit — trả hết
To declare or find innocent or not guilty.
- *The jury acquitted the prisoner of the charge.* — trả hết
→ [Học chi tiết từ acquit](/tu-dien/acquit)
## absolve — tha tội
To set free, release or discharge (from obligations, debts, responsibility etc.).
- *You will absolve a subject from his allegiance.* — tha tội
→ [Học chi tiết từ absolve](/tu-dien/absolve)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **acquit** | Dùng **absolve** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trả hết | tha tội |
| Gợi ý | Chọn **acquit** khi muốn nhấn sắc thái "trả hết". | Chọn **absolve** khi muốn nhấn "tha tội". |
## Câu hỏi thường gặp
**acquit hay absolve?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/acquit](/tu-dien/acquit) · [/tu-dien/absolve](/tu-dien/absolve).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
