---
title: abstaining và relinquish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abstaining vs relinquish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abstaining
wordB: relinquish
h1: Phân biệt abstaining và relinquish
---
**abstaining** (sự kiêng khem) và **relinquish** (bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abstaining** | **relinquish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự kiêng khem | bỏ |
## abstaining — sự kiêng khem
Keep or withhold oneself.
- *In order to improve his health, Rob decided to abstain from smoking.* — sự kiêng khem
→ [Học chi tiết từ abstaining](/tu-dien/abstaining)
## relinquish — bỏ
Từ **relinquish** thường dùng với nghĩa *bỏ*.
- *... relinquish ...* — Ví dụ với **relinquish**.
→ [Học chi tiết từ relinquish](/tu-dien/relinquish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abstaining** | Dùng **relinquish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự kiêng khem | bỏ |
| Gợi ý | Chọn **abstaining** khi muốn nhấn sắc thái "sự kiêng khem". | Chọn **relinquish** khi muốn nhấn "bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**abstaining hay relinquish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abstaining](/tu-dien/abstaining) · [/tu-dien/relinquish](/tu-dien/relinquish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
