abstract (trừu tượng) và intangible (không thể sờ thấy được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| abstract | intangible | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trừu tượng | không thể sờ thấy được |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
abstract — trừu tượng
(adjective) existing in thought or theory but not having a physical or concrete existence; (verb) to remove or take out; to summarize; (noun) a brief summary of a text or research paper
- Abstract art doesn't represent reality in a literal way. — Nghệ thuật trừu tượng không biểu hiện thực tế một cách trực tiếp. → Học chi tiết từ abstract
intangible — không thể sờ thấy được
Từ intangible thường dùng với nghĩa không thể sờ thấy được.
- ... intangible ... — Ví dụ với intangible. → Học chi tiết từ intangible
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng abstract | Dùng intangible |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trừu tượng | không thể sờ thấy được |
| Gợi ý | Chọn abstract khi muốn nhấn sắc thái "trừu tượng". | Chọn intangible khi muốn nhấn "không thể sờ thấy được". |
Câu hỏi thường gặp
abstract hay intangible? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/abstract · /tu-dien/intangible.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt